Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

扎实

Phồn thể: [扎實]
zhāshi
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng
Âm Hán Việttrát thực
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mạnh mẽ
  2. 2 chắc chắn
  3. 3 vững vàng
  4. 4 ổn định
  5. 5 thực tế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

扎实

Phồn thể: [紮實]
zhāshi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 扎实 (zhāshi)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 扎实 (zhāshi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập