Từ ghép
扎扎实实
Phồn thể: [扎扎實實]Nghĩa
- 1 vững chắc
- 2 ổn định
- 3 đáng tin cậy
- 4 thực tế
- 5 thực tiễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.