Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扎扎实实

Phồn thể: [扎扎實實]
zhāzhashíshí
Nghĩa tiếng Việtvững chắc; ổn định; đáng tin cậy
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa