Cấp: HSK 6Từ ghép
日益
Nghĩa tiếng Việtngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần
Âm Hán Việtnhật ích
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngày càng
- 2 nhiều hơn và nhiều hơn
- 3 tăng dần
- 4 càng ngày càng
Câu ví dụ
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
- 在分工日趋精细的现代职场中,单靠个人的力量已经很难完成大型项目。因此,良好的沟通与团队协作能力日益受到企业的重视。Trong môi trường công sở hiện đại với sự phân công ngày một tinh vi, chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân đã rất khó hoàn thành các dự án lớn. Vì vậy, năng lực giao tiếp tốt và hợp tác nhóm ngày càng được các doanh nghiệp coi trọng.Từ trong câu:在 (zài)分工 (fēngōng)日趋 (rìqū)精细 (jīngxì)的 (de)现代 (xiàndài)职场 (zhíchǎng)中 (zhōng)单 (dān)靠 (kào)个人 (gèrén)的 (de)力量 (lìliang)已经 (yǐjīng)很 (hěn)难 (nán)完成 (wánchéng)大型 (dàxíng)项目 (xiàngmù)因此 (yīncǐ)良好 (liánghǎo)的 (de)沟通 (gōutōng)与 (yǔ)团队 (tuánduì)协作 (xiézuò)能力 (nénglì)日益 (rìyì)受到 (shòudào)企业 (qǐyè)的 (de)重视 (zhòngshì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ tăng tiến văn viết 越发 / 日益 / 日趋 · 越发 + Tính từ/Động từ tâm lý (càng thêm) | 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết (ngày càng) | 日趋 + Tính từ hai âm tiết (ngày một tiến tới)HSK 5
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9