Từ ghép
日益增加
Nghĩa
- 1 tăng lên mỗi ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 益lợi ích; lợi nhuận; ưu điểmTrang chữ →
- 增[tăng]tăng, tăng thêm, gia tăngTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →