Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zēng

增

Nghĩa(dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vào
Bộ thủ土
Âm Hán Việttăng
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zēngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tăng(dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 曾

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 曾

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.