Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

激增

jīzēng
Nghĩa tiếng Việttăng nhanh; tăng vọt
Âm Hán Việtkích tăng
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa