Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

增速

zēngsù
Nghĩa tiếng Việttăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng trưởng (kinh tế)
Âm Hán Việttăng tốc
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa