Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

增进

Phồn thể: [增進]
zēngjìn
Nghĩa tiếng Việtthúc đẩy; tăng cường; thúc tiến
Âm Hán Việttăng tiến
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa