Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

不如

bùrú
Nghĩa tiếng Việtkhông bằng; không tốt bằng; kém hơn; sẽ tốt hơn nếu
Âm Hán Việtbất như
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không bằng; không tốt bằng; kém hơn
  2. 2 sẽ tốt hơn nếu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập