Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跟风

Phồn thể: [跟風]
gēnfēng
Nghĩa tiếng Việttheo phong trào; mù quáng chạy theo đám đông; theo xu hướng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa