Từ ghép
跟风
Phồn thể: [跟風]Nghĩa tiếng Việttheo phong trào; mù quáng chạy theo đám đông; theo xu hướng
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 theo phong trào
- 2 mù quáng chạy theo đám đông
- 3 theo xu hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.