Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长痛不如短痛

Phồn thể: [長痛不如短痛]
chángtòngbùrúduǎntòng
Nghĩa tiếng Việtthà dứt điểm cơn đau còn hơn kéo dài sự đau đớn
  • 6 chữ
  • 50 nét