Từ ghép
自愧不如
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xấu hổ vì thua kém (thành ngữ)
- 2 cảm thấy thua kém người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.