Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kuì · kuì

愧

Nghĩabiến thể cũ của 愧 (kuì); xấu hổ
Bộ thủ忄
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)
  • kuìxấu hổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 鬼

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 鬼

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.