Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

愧

Phồn thể: [媿]
kuì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 愧 (kuì)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 愧 (kuì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

愧

kuì
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xấu hổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập