Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愧疚

kuìjiù
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập