Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愧对

Phồn thể: [愧對]
kuìduì
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ khi đối mặt (ai đó); cảm thấy tệ vì đã làm phụ lòng (ai đó)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xấu hổ khi đối mặt (ai đó)
  2. 2 cảm thấy tệ vì đã làm phụ lòng (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập