Từ ghép
愧恨
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ và hối tiếc; chịu đựng nỗi xấu hổ và hối hận
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xấu hổ và hối tiếc
- 2 chịu đựng nỗi xấu hổ và hối hận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.