Từ ghép
恭敬不如从命
Phồn thể: [恭敬不如從命]Nghĩa tiếng Việtkhiêm nhường không bằng tuân lệnh (thành ngữ); (nói khi chấp nhận yêu cầu, lời mời, v.v. của ai đó)
- 6 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khiêm nhường không bằng tuân lệnh (thành ngữ)
- 2 (nói khi chấp nhận yêu cầu, lời mời, v.v. của ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 恭kính trọngTrang chữ →
- 敬[kính]kính trọng, tôn kính; mời (rượu, trà)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 从[tùng]từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theoTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →