Cấp: HSK 5Từ ghép
睡眠
Nghĩa tiếng Việtgiấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ
Âm Hán Việtthuỵ miên
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giấc ngủ
- 2 ngủ
- 3 (máy tính) vào chế độ ngủ
Câu ví dụ
- 小兰,长期缺乏睡眠往往会导致记忆力下降。与其盲目跟风给自己增加负担,不如根据自己的精力制定合理的计划。Lan à, thiếu ngủ kéo dài thường dẫn đến giảm trí nhớ. Thà chạy theo trào lưu một cách mù quáng làm tăng gánh nặng cho mình, chi bằng lập kế hoạch hợp lý dựa theo sức lực của bản thân.
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này