微睡眠Từ ghép微睡眠wēishuìmiánNghĩa tiếng Việtgiấc ngủ vi mô3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giấc ngủ vi môPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →睡[thuỵ]ngủ; nằm xuốngTrang chữ →眠ngủ; ngủ đôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →