Chữ Hán
眠
Nghĩangủ; ngủ đông
Bộ thủ目
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- ngủ; ngủ đông
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 民
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 民mín(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc gia
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 民
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,长期缺乏睡眠往往会导致记忆力下降。与其盲目跟风给自己增加负担,不如根据自己的精力制定合理的计划。Lan à, thiếu ngủ kéo dài thường dẫn đến giảm trí nhớ. Thà chạy theo trào lưu một cách mù quáng làm tăng gánh nặng cho mình, chi bằng lập kế hoạch hợp lý dựa theo sức lực của bản thân.
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.