Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

休眠

xiūmián
Nghĩa tiếng Việttrạng thái ngủ đông (sinh học); không hoạt động (núi lửa); ngủ đông (tin học)
Âm Hán Việthưu miên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trạng thái ngủ đông (sinh học)
  2. 2 không hoạt động (núi lửa)
  3. 3 ngủ đông (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập