休眠火山Từ ghép休眠火山xiūmiánhuǒshānNghĩa tiếng Việtnúi lửa ngủ đông4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 núi lửa ngủ đôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.休nghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưngTrang chữ →眠ngủ; ngủ đôngTrang chữ →火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →