Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睡眠呼吸暂停

Phồn thể: [睡眠呼吸暫停]
shuìmiánhūxīzàntíng
Nghĩa tiếng Việtchứng ngưng thở khi ngủ
  • 6 chữ
  • 60 nét