Chữ Hán
呼
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hôgọi; kêu; hét
- biến thể của 呼 (hū); kêu la; gọi lớn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 乎
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từ
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 乎
Từ có chữ này
- 打招呼Âm Hán Việt: đả chiêu hôchào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trướcHSK 4
- 呼吸Âm Hán Việt: hô cộpthởHSK 5
- 称呼Âm Hán Việt: xưng hôgọi; xưng hô; cách gọi; danh xưngHSK 6
- 呼吁Âm Hán Việt: hô dụkêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọiHSK 7–9
- 呼唤Âm Hán Việt: hô hoángọi to (tên v.v.); hô hàoHSK 7–9
- 呼啸huýt sáo; gào thét; vù vùHSK 7–9
- 呼声Âm Hán Việt: hô thanhtiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhómHSK 7–9
- 呼应Âm Hán Việt: hô ứngtuân theo; vang lại; tương quan tốtHSK 7–9
- 呼救Âm Hán Việt: hô cứukêu cứuHSK 7–9
- 欢呼Âm Hán Việt: hoan hôcổ vũ cho; hoan hôHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.