Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hū · hū

呼

Nghĩagọi; kêu; hét; biến thể của 呼 (hū); kêu la; gọi lớn
Bộ thủ口
Âm Hán Việthô
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.