Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

打招呼

dǎzhāohu
Nghĩa tiếng Việtchào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trước
Âm Hán Việtđả chiêu hô
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
  2. 2 đưa ra thông báo trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập