Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

呼吁

Phồn thể: [呼籲]
hūyù
Nghĩa tiếng Việtkêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
Âm Hán Việthô dụ

Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "呼吁" (hô dụ) là lên tiếng kêu gọi sự ủng hộ công khai vì lợi ích chung (vd. 呼吁保护环境); cơ quan/tổ chức phát động phong trào dùng "号召" (hiệu triệu).

  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa