Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
呼
Nghĩa tiếng Việtgọi; kêu; hét
Âm Hán Việthô
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 gọi
- 2 kêu
- 3 hét
- 4 thở ra
- 5 hà hơi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打招呼[đả chiêu hô]Cấp: HSK 4chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trước
- 呼吸[hô cộp]Cấp: HSK 5thở
- 称呼[稱呼][xưng hô]Cấp: HSK 6gọi; xưng hô; cách gọi; danh xưng
- 欢呼[歡呼][hoan hô]Cấp: HSK 7–9cổ vũ cho; hoan hô
- 呼唤[呼喚][hô hoán]Cấp: HSK 7–9gọi to (tên v.v.); hô hào
- 呼救[hô cứu]Cấp: HSK 7–9kêu cứu
- 呼声[呼聲][hô thanh]Cấp: HSK 7–9tiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm
- 呼啸[呼嘯]Cấp: HSK 7–9huýt sáo; gào thét; vù vù
- 呼应[呼應][hô ứng]Cấp: HSK 7–9tuân theo; vang lại; tương quan tốt
- 呼吁[呼籲][hô dụ]Cấp: HSK 7–9kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
- 传呼[傳呼]thông báo cho ai đó có cuộc gọi; gọi ai đó nghe điện thoại
- 打呼ngáy
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép