Từ ghép
传呼
Phồn thể: [傳呼]Nghĩa tiếng Việtthông báo cho ai đó có cuộc gọi; gọi ai đó nghe điện thoại
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thông báo cho ai đó có cuộc gọi
- 2 gọi ai đó nghe điện thoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.