Từ ghép
传呼电话
Phồn thể: [傳呼電話]Nghĩa tiếng Việtđiện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.