Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

称呼

Phồn thể: [稱呼]
chēnghu
Nghĩa tiếng Việtgọi; xưng hô; cách gọi; danh xưng
Âm Hán Việtxưng hô
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa