Chữ Hán
暂
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tạmtạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
- chạy vội; biến thể của 暂 (zàn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 斩 + 日
- 斩zhǎn[trảm]chặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 斩
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.