Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zàn · zàn

暂

Nghĩatạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]; chạy vội; biến thể của 暂 (zàn)
Bộ thủ日
Âm Hán Việttạm
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zànÂm Hán Việt: tạmtạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
  • zànchạy vội; biến thể của 暂 (zàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 斩 + 日

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 斩

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.