Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

暂停

Phồn thể: [暫停]
zàntíng
Nghĩa tiếng Việttạm dừng; hội ý (ví dụ: trong thể thao); ngừng
Âm Hán Việttạm đình
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạm dừng
  2. 2 hội ý (ví dụ: trong thể thao)
  3. 3 ngừng
  4. 4 tạm dừng (trình phát media)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập