Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

暂时

Phồn thể: [暫時]
zànshí
Nghĩa tiếng Việttạm thời; lâm thời; hiện thời
Âm Hán Việttạm thì
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tạm thời; lâm thời; hiện thời

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập