Cấp: HSK 4Từ ghép
最终
Phồn thể: [最終]Nghĩa
- 1 cuối cùng; sau cùng
Câu ví dụ
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này