Cấp: HSK 4Chữ đơn
值
Nghĩa tiếng Việtgiá trị; (thì) đáng; tình cờ
Âm Hán Việttrị
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giá trị
- 2 (thì) đáng
- 3 tình cờ
- 4 có phiên trực
Câu ví dụ
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 值得[trị đắc]Cấp: HSK 4đáng; đáng để
- 充值[sung trị]Cấp: HSK 5nạp tiền (vào thẻ)
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 值班[trị ban]Cấp: HSK 6làm ca; trực
- 贬值[貶值][biếm trị]Cấp: HSK 7–9bị mất giá; phá giá; mất giá trị
- 产值[產值][sản trị]Cấp: HSK 7–9giá trị sản xuất; giá trị đầu ra
- 升值[thăng trị]Cấp: HSK 7–9tăng giá; trị giá tăng
- 市值[thị trị]Cấp: HSK 7–9vốn hóa thị trường; giá trị thị trường
- 增值[tăng trị]Cấp: HSK 7–9tăng giá trị (về tài chính); tăng lên về giá trị; giá trị gia tăng (kế toán)
- 值钱[值錢][trị tiền]Cấp: HSK 7–9có giá trị; đắt đỏ; mắc
- 价值观[價值觀][giá trị quan]Cấp: HSK 7–9hệ thống giá trị
- 比值tỉ số
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
- 直接[trực tiếp]Cấp: HSK 4trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)); ngay lập tức; thẳng thắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9