Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

指

zhǐ
Nghĩa tiếng Việtngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
Âm Hán Việtchỉ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngón tay
  2. 2 chỉ vào hoặc đến
  3. 3 chỉ ra hoặc đề cập đến
  4. 4 phụ thuộc vào
  5. 5 dựa vào
  6. 6 (tóc) dựng đứng lên

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập