Cấp: HSK 4Chữ đơn
指
Nghĩa tiếng Việtngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
Âm Hán Việtchỉ
- 1 chữ
- 9 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngón tay
- 2 chỉ vào hoặc đến
- 3 chỉ ra hoặc đề cập đến
- 4 phụ thuộc vào
- 5 dựa vào
- 6 (tóc) dựng đứng lên
Câu ví dụ
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 手指[thủ chỉ]Cấp: HSK 5ngón tay
- 指导[指導][chỉ đạo]Cấp: HSK 5hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo
- 戒指[giới chỉ]Cấp: HSK 6nhẫn (đeo tay)
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 指示[chỉ thị]Cấp: HSK 6chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn
- 指责[指責][chỉ trách]Cấp: HSK 6chỉ trích; tìm lỗi; lên án
- 拇指Cấp: HSK 7–9ngón cái; ngón chân cái
- 指标[指標][chỉ bêu]Cấp: HSK 7–9mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn
- 指点[指點][chỉ điểm]Cấp: HSK 7–9chỉ ra; cho thấy; hướng dẫn
- 指甲[chỉ giáp]Cấp: HSK 7–9móng tay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
- 直接[trực tiếp]Cấp: HSK 4trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)); ngay lập tức; thẳng thắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan