Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

密切

mìqiè
Nghĩa tiếng Việtgần gũi; quen thuộc; thân mật
Âm Hán Việtmật thiết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gần gũi
  2. 2 quen thuộc
  3. 3 thân mật
  4. 4 (liên quan) mật thiết
  5. 5 thắt chặt quan hệ
  6. 6 chú ý sát sao

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập