Từ ghép
密切接触者
Phồn thể: [密切接觸者]Nghĩa
- 1 (dịch tễ học) người tiếp xúc gần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 触chạm; tiếp xúc với cái gì; gây xúc độngTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →