Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mì · Mì

密

Nghĩabí mật; bảo mật; gần gũi; họ [Mi4]; tên một nước cổ đại
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtmật
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mìÂm Hán Việt: mậtbí mật; bảo mật; gần gũi
  • MìChưa có âm thanhhọ [Mi4]; tên một nước cổ đại

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宓 + 山

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.