Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

面向

Phồn thể: [面嚮]
miànxiàng
Nghĩa tiếng Việtđối mặt; quay về; nghiêng về
Âm Hán Việtdiện hướng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 10 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đối mặt
  2. 2 quay về
  3. 3 nghiêng về
  4. 4 hướng tới
  5. 5 phục vụ cho
  6. 6 thiên về
  7. 7 đặc điểm khuôn mặt
  8. 8 diện mạo
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 khía cạnh
  2. 10 phương diện

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập