Từ ghép
善用
Nghĩa tiếng Việtgiỏi sử dụng (cái gì); đưa (cái gì) vào sử dụng tốt
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giỏi sử dụng (cái gì)
- 2 đưa (cái gì) vào sử dụng tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.