Houzii
← Từ điển
Từ ghép

创造力

Phồn thể: [創造力]
chuàngzàolì
Nghĩa tiếng Việtsự sáng tạo; tính sáng tạo
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự sáng tạo
  2. 2 tính sáng tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập