Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

周密

zhōumì
Nghĩa tiếng Việtcẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
Âm Hán Việtchu mật
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cẩn thận
  2. 2 kỹ lưỡng
  3. 3 tỉ mỉ
  4. 4 dày đặc
  5. 5 không thể xuyên thủng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập