Cấp: HSK 7–9Từ ghép
严密
Phồn thể: [嚴密]Nghĩa tiếng Việtnghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
Âm Hán Việtnghiêm mật
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghiêm ngặt
- 2 chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối