Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yán · Yán

严

Nghĩachặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt; họ [Yan2]
Bộ thủ一
Âm Hán Việtnghiêm
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yánÂm Hán Việt: nghiêmchặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt
  • Yánhọ [Yan2]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 亚 + 厂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.