Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

严肃

Phồn thể: [嚴肅]
yánsù
Nghĩa tiếng Việttrang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc
Âm Hán Việtnghiêm túc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang nghiêm
  2. 2 nghiêm trọng
  3. 3 nghiêm túc
  4. 4 đứng đắn
  5. 5 nghiêm khắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập