Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sù · Sù

肃

Nghĩatôn kính; nghiêm trang; loại bỏ; họ [Su4]
Bộ thủ肀
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sùtôn kính; nghiêm trang; loại bỏ
  • Sùhọ [Su4]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 肀 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.