Chữ Hán
啸
Nghĩa(người) huýt sáo; (chim và động vật) rít; hú; gầm
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (người) huýt sáo; (chim và động vật) rít; hú; gầm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 肃
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 肃sùtôn kính; nghiêm trang; loại bỏ
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 肃
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.