Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

啸

Phồn thể: [嘯]
xiào
Nghĩa tiếng Việt(người) huýt sáo; (chim và động vật) rít; hú; gầm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa