Chữ đơn
啸
Phồn thể: [嘯]Nghĩa tiếng Việt(người) huýt sáo; (chim và động vật) rít; hú; gầm
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (người) huýt sáo
- 2 (chim và động vật) rít; hú; gầm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海啸[海嘯]Cấp: HSK 7–9sóng thần
- 呼啸[呼嘯]Cấp: HSK 7–9huýt sáo; gào thét; vù vù
- 啸叫[嘯叫]thét; rít
- 汪啸风[汪嘯風]Wang Xiaofeng (1944-), thống đốc thứ tư của Hải Nam
- 奚啸伯[奚嘯伯]Xi Xiaobo (1910-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn đại tu sinh 四大鬚生|四大须生
- 紫啸鸫[紫嘯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim sáo xanh (Myophonus caeruleus)
- 呼啸而过[呼嘯而過]huýt sáo mà đi qua; lao vụt qua; vọt qua
- 台湾紫啸鸫[臺灣紫嘯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insularis)